So sánh sản phẩm thẻ tín dụng ngân hàng Shinhan Bank
Sắp xếp theo:
|
Hạn mức
10 triệu - 100 triệu
|
Phí thường niên
350.000
|
Phí rút tiền mặt
4% số tiền
|
Thu nhập
>=7,1 triệu
|
Mục đích
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
|
Hạn mức
49 triệu - 495 triệu
|
Phí thường niên
330.000
|
Phí rút tiền mặt
2% số tiền
|
Thu nhập
>=12 triệu
|
Mục đích
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
|
Hạn mức
10 triệu - 100 triệu
|
Phí thường niên
429.000
|
Phí rút tiền mặt
2% số tiền
|
Thu nhập
>=7,1 triệu
|
Mục đích
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Hoàn tiền
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
|
Hạn mức
100 triệu - 1 tỷ
|
Phí thường niên
1.100.000
|
Phí rút tiền mặt
2% số tiền
|
Thu nhập
>=20 triệu
|
Mục đích
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
|
Hạn mức
10 triệu - 100 triệu
|
Phí thường niên
350.000
|
Phí rút tiền mặt
2% số tiền
|
Thu nhập
>=7,1 triệu
|
Mục đích
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Hoàn tiền
- Rút tiền mặt
|
|
Hạn mức
100 triệu - 1 tỷ
|
Phí thường niên
1.500.000
|
Phí rút tiền mặt
2% số tiền
|
Thu nhập
>=20 triệu
|
Mục đích
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Tích lũy dặm bay
- Rút tiền mặt
- Bảo hiểm
|
|
Hạn mức
300 triệu - 1 tỷ
|
Phí thường niên
Miễn phí
|
Phí rút tiền mặt
2% số tiền
|
Thu nhập
>20 triệu
|
Mục đích
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Hoàn tiền
- Rút tiền mặt
- Bảo hiểm
|
|
Hạn mức
49 triệu - 495 triệu
|
Phí thường niên
550.000
|
Phí rút tiền mặt
2% số tiền
|
Thu nhập
>=12 triệu
|
Mục đích
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
|
Hạn mức
10 triệu - 100 triệu
|
Phí thường niên
110.000
|
Phí rút tiền mặt
2% số tiền
|
Thu nhập
>7 triệu
|
Mục đích
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
|
Hạn mức
100 triệu - 1 tỷ
|
Phí thường niên
1.100.000
|
Phí rút tiền mặt
2% số tiền
|
Thu nhập
>=20 triệu
|
Mục đích
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Hoàn tiền
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
- Bảo hiểm
|
| Hạn mức | 10 triệu - 100 triệu |
|---|---|
| Phí thường niên | 350.000 |
| Phí rút tiền mặt | 4% số tiền |
| Thu nhập | >=7,1 triệu |
| Mục đích |
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
13.747 người quan tâm
| Hạn mức | 49 triệu - 495 triệu |
|---|---|
| Phí thường niên | 330.000 |
| Phí rút tiền mặt | 2% số tiền |
| Thu nhập | >=12 triệu |
| Mục đích |
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
10.346 người quan tâm
| Hạn mức | 10 triệu - 100 triệu |
|---|---|
| Phí thường niên | 429.000 |
| Phí rút tiền mặt | 2% số tiền |
| Thu nhập | >=7,1 triệu |
| Mục đích |
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Hoàn tiền
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
9.572 người quan tâm
| Hạn mức | 100 triệu - 1 tỷ |
|---|---|
| Phí thường niên | 1.100.000 |
| Phí rút tiền mặt | 2% số tiền |
| Thu nhập | >=20 triệu |
| Mục đích |
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
9.108 người quan tâm
| Hạn mức | 10 triệu - 100 triệu |
|---|---|
| Phí thường niên | 350.000 |
| Phí rút tiền mặt | 2% số tiền |
| Thu nhập | >=7,1 triệu |
| Mục đích |
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Hoàn tiền
- Rút tiền mặt
|
8.531 người quan tâm
| Hạn mức | 100 triệu - 1 tỷ |
|---|---|
| Phí thường niên | 1.500.000 |
| Phí rút tiền mặt | 2% số tiền |
| Thu nhập | >=20 triệu |
| Mục đích |
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Tích lũy dặm bay
- Rút tiền mặt
- Bảo hiểm
|
7.738 người quan tâm
| Hạn mức | 300 triệu - 1 tỷ |
|---|---|
| Phí thường niên | Miễn phí |
| Phí rút tiền mặt | 2% số tiền |
| Thu nhập | >20 triệu |
| Mục đích |
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Hoàn tiền
- Rút tiền mặt
- Bảo hiểm
|
6.779 người quan tâm
| Hạn mức | 49 triệu - 495 triệu |
|---|---|
| Phí thường niên | 550.000 |
| Phí rút tiền mặt | 2% số tiền |
| Thu nhập | >=12 triệu |
| Mục đích |
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
5.866 người quan tâm
| Hạn mức | 10 triệu - 100 triệu |
|---|---|
| Phí thường niên | 110.000 |
| Phí rút tiền mặt | 2% số tiền |
| Thu nhập | >7 triệu |
| Mục đích |
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
5.750 người quan tâm
| Hạn mức | 100 triệu - 1 tỷ |
|---|---|
| Phí thường niên | 1.100.000 |
| Phí rút tiền mặt | 2% số tiền |
| Thu nhập | >=20 triệu |
| Mục đích |
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Hoàn tiền
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
- Bảo hiểm
|
5.684 người quan tâm
Thẻ tín dụng ngân hàng khác
Những bài viết được quan tâm nhiều nhất
Bình luận
Nếu bị báo cáo vi phạm quá 10 lần sẽ bị banned nick.




















