So sánh sản phẩm thẻ tín dụng ngân hàng SeABank
Sắp xếp theo:
|
Hạn mức
50 triệu - 1 tỷ
|
Phí thường niên
990.000
|
Phí rút tiền mặt
4.4% số tiền
|
Thu nhập
>12 triệu
|
Mục đích
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Rút tiền mặt
- Bảo hiểm
|
|
Hạn mức
100 triệu - 1 tỷ
|
Phí thường niên
990.000
|
Phí rút tiền mặt
4.4% số tiền
|
Thu nhập
>=12 triệu
|
Mục đích
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Hoàn tiền
- Rút tiền mặt
- Bảo hiểm
|
|
Hạn mức
10 triệu - 50 triệu
|
Phí thường niên
330.000
|
Phí rút tiền mặt
4.4% số tiền
|
Thu nhập
>=4,5 triệu
|
Mục đích
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Rút tiền mặt
|
|
Hạn mức
50 triệu - 200 triệu
|
Phí thường niên
440.000
|
Phí rút tiền mặt
4.4% số tiền
|
Thu nhập
>=4,5 triệu
|
Mục đích
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Hoàn tiền
- Rút tiền mặt
|
|
Hạn mức
50 triệu - 1 tỷ
|
Phí thường niên
990.000
|
Phí rút tiền mặt
4.4% số tiền
|
Thu nhập
>=12 triệu
|
Mục đích
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Hoàn tiền
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
- Bảo hiểm
|
|
Hạn mức
50 triệu - 1 tỷ
|
Phí thường niên
440.000
|
Phí rút tiền mặt
4.4% số tiền
|
Thu nhập
>4,5 triệu
|
Mục đích
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Hoàn tiền
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
|
Hạn mức
10 triệu - 200 triệu
|
Phí thường niên
440.000
|
Phí rút tiền mặt
4% số tiền
|
Thu nhập
>4,5 triệu
|
Mục đích
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Hoàn tiền
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
|
Hạn mức
50 triệu - ---
|
Phí thường niên
440.000
|
Phí rút tiền mặt
3% số tiền
|
Thu nhập
>4,5 triệu
|
Mục đích
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
|
Hạn mức
25 triệu - ---
|
Phí thường niên
330.000
|
Phí rút tiền mặt
3% số tiền
|
Thu nhập
>4,5 triệu
|
Mục đích
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
|
Hạn mức
100 triệu - ---
|
Phí thường niên
990.000
|
Phí rút tiền mặt
3% số tiền
|
Thu nhập
>4,5 triệu
|
Mục đích
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
| Hạn mức | 50 triệu - 1 tỷ |
|---|---|
| Phí thường niên | 990.000 |
| Phí rút tiền mặt | 4.4% số tiền |
| Thu nhập | >12 triệu |
| Mục đích |
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Rút tiền mặt
- Bảo hiểm
|
14.302 người quan tâm
| Hạn mức | 100 triệu - 1 tỷ |
|---|---|
| Phí thường niên | 990.000 |
| Phí rút tiền mặt | 4.4% số tiền |
| Thu nhập | >=12 triệu |
| Mục đích |
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Hoàn tiền
- Rút tiền mặt
- Bảo hiểm
|
6.987 người quan tâm
| Hạn mức | 10 triệu - 50 triệu |
|---|---|
| Phí thường niên | 330.000 |
| Phí rút tiền mặt | 4.4% số tiền |
| Thu nhập | >=4,5 triệu |
| Mục đích |
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Rút tiền mặt
|
6.171 người quan tâm
| Hạn mức | 50 triệu - 200 triệu |
|---|---|
| Phí thường niên | 440.000 |
| Phí rút tiền mặt | 4.4% số tiền |
| Thu nhập | >=4,5 triệu |
| Mục đích |
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Hoàn tiền
- Rút tiền mặt
|
4.950 người quan tâm
| Hạn mức | 50 triệu - 1 tỷ |
|---|---|
| Phí thường niên | 990.000 |
| Phí rút tiền mặt | 4.4% số tiền |
| Thu nhập | >=12 triệu |
| Mục đích |
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Hoàn tiền
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
- Bảo hiểm
|
4.208 người quan tâm
| Hạn mức | 50 triệu - 1 tỷ |
|---|---|
| Phí thường niên | 440.000 |
| Phí rút tiền mặt | 4.4% số tiền |
| Thu nhập | >4,5 triệu |
| Mục đích |
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Hoàn tiền
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
3.578 người quan tâm
| Hạn mức | 10 triệu - 200 triệu |
|---|---|
| Phí thường niên | 440.000 |
| Phí rút tiền mặt | 4% số tiền |
| Thu nhập | >4,5 triệu |
| Mục đích |
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Hoàn tiền
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
3.075 người quan tâm
| Hạn mức | 50 triệu - --- |
|---|---|
| Phí thường niên | 440.000 |
| Phí rút tiền mặt | 3% số tiền |
| Thu nhập | >4,5 triệu |
| Mục đích |
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
2.011 người quan tâm
| Hạn mức | 25 triệu - --- |
|---|---|
| Phí thường niên | 330.000 |
| Phí rút tiền mặt | 3% số tiền |
| Thu nhập | >4,5 triệu |
| Mục đích |
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
1.598 người quan tâm
| Hạn mức | 100 triệu - --- |
|---|---|
| Phí thường niên | 990.000 |
| Phí rút tiền mặt | 3% số tiền |
| Thu nhập | >4,5 triệu |
| Mục đích |
- Giảm giá khi mua sắm
- Trả góp lãi suất 0%
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
1.477 người quan tâm
Thẻ tín dụng ngân hàng khác
Bình luận
Nếu bị báo cáo vi phạm quá 10 lần sẽ bị banned nick.




















