So sánh sản phẩm thẻ tín dụng ngân hàng BIDV
Sắp xếp theo:
|
Hạn mức
1 triệu - 45 triệu
|
Phí thường niên
200.000
|
Phí rút tiền mặt
3% số tiền
|
Thu nhập
>=4 triệu
|
Mục đích
- Giảm giá khi mua sắm
- Rút tiền mặt
|
|
Hạn mức
10 triệu - 200 triệu
|
Phí thường niên
300.000
|
Phí rút tiền mặt
3% số tiền
|
Thu nhập
>=15 triệu
|
Mục đích
- Giảm giá khi mua sắm
- Hoàn tiền
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
|
Hạn mức
80 triệu - 500 triệu
|
Phí thường niên
1.000.000
|
Phí rút tiền mặt
3% số tiền
|
Thu nhập
>=20 triệu
|
Mục đích
- Giảm giá khi mua sắm
- Tích lũy dặm bay
- Hoàn tiền
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
- Bảo hiểm
|
|
Hạn mức
80 triệu - 500 triệu
|
Phí thường niên
1.000.000
|
Phí rút tiền mặt
3% số tiền
|
Thu nhập
>=20 triệu
|
Mục đích
- Giảm giá khi mua sắm
- Tích lũy dặm bay
- Hoàn tiền
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
|
Hạn mức
80 triệu - 500 triệu
|
Phí thường niên
1.000.000
|
Phí rút tiền mặt
3% số tiền
|
Thu nhập
>=15 triệu
|
Mục đích
- Giảm giá khi mua sắm
- Tích lũy dặm bay
- Hoàn tiền
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
- Bảo hiểm
|
|
Hạn mức
300 triệu - 1 tỷ
|
Phí thường niên
9.999.000
|
Phí rút tiền mặt
4% số tiền
|
Thu nhập
>100 triệu
|
Mục đích
- Giảm giá khi mua sắm
- Tích lũy dặm bay
- Hoàn tiền
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
|
Hạn mức
10 triệu - 200 triệu
|
Phí thường niên
200.000
|
Phí rút tiền mặt
3% số tiền
|
Thu nhập
>4 triệu
|
Mục đích
- Giảm giá khi mua sắm
- Rút tiền mặt
|
|
Hạn mức
50 triệu - 500 triệu
|
Phí thường niên
500.000
|
Phí rút tiền mặt
3% số tiền
|
Thu nhập
>=20 triệu
|
Mục đích
- Giảm giá khi mua sắm
- Tích lũy dặm bay
- Hoàn tiền
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
|
Hạn mức
-
|
Phí thường niên
Miễn phí
|
Phí rút tiền mặt
Miễn phí
|
Thu nhập
-
|
Mục đích
- |
| Hạn mức | 1 triệu - 45 triệu |
|---|---|
| Phí thường niên | 200.000 |
| Phí rút tiền mặt | 3% số tiền |
| Thu nhập | >=4 triệu |
| Mục đích |
- Giảm giá khi mua sắm
- Rút tiền mặt
|
27.954 người quan tâm
| Hạn mức | 10 triệu - 200 triệu |
|---|---|
| Phí thường niên | 300.000 |
| Phí rút tiền mặt | 3% số tiền |
| Thu nhập | >=15 triệu |
| Mục đích |
- Giảm giá khi mua sắm
- Hoàn tiền
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
16.452 người quan tâm
| Hạn mức | 80 triệu - 500 triệu |
|---|---|
| Phí thường niên | 1.000.000 |
| Phí rút tiền mặt | 3% số tiền |
| Thu nhập | >=20 triệu |
| Mục đích |
- Giảm giá khi mua sắm
- Tích lũy dặm bay
- Hoàn tiền
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
- Bảo hiểm
|
9.063 người quan tâm
| Hạn mức | 80 triệu - 500 triệu |
|---|---|
| Phí thường niên | 1.000.000 |
| Phí rút tiền mặt | 3% số tiền |
| Thu nhập | >=20 triệu |
| Mục đích |
- Giảm giá khi mua sắm
- Tích lũy dặm bay
- Hoàn tiền
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
8.182 người quan tâm
| Hạn mức | 80 triệu - 500 triệu |
|---|---|
| Phí thường niên | 1.000.000 |
| Phí rút tiền mặt | 3% số tiền |
| Thu nhập | >=15 triệu |
| Mục đích |
- Giảm giá khi mua sắm
- Tích lũy dặm bay
- Hoàn tiền
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
- Bảo hiểm
|
7.234 người quan tâm
| Hạn mức | 300 triệu - 1 tỷ |
|---|---|
| Phí thường niên | 9.999.000 |
| Phí rút tiền mặt | 4% số tiền |
| Thu nhập | >100 triệu |
| Mục đích |
- Giảm giá khi mua sắm
- Tích lũy dặm bay
- Hoàn tiền
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
5.902 người quan tâm
| Hạn mức | 10 triệu - 200 triệu |
|---|---|
| Phí thường niên | 200.000 |
| Phí rút tiền mặt | 3% số tiền |
| Thu nhập | >4 triệu |
| Mục đích |
- Giảm giá khi mua sắm
- Rút tiền mặt
|
5.799 người quan tâm
| Hạn mức | 50 triệu - 500 triệu |
|---|---|
| Phí thường niên | 500.000 |
| Phí rút tiền mặt | 3% số tiền |
| Thu nhập | >=20 triệu |
| Mục đích |
- Giảm giá khi mua sắm
- Tích lũy dặm bay
- Hoàn tiền
- Tích điểm thưởng
- Rút tiền mặt
|
5.684 người quan tâm
| Hạn mức | --- |
|---|---|
| Phí thường niên | Miễn phí |
| Phí rút tiền mặt | Miễn phí |
| Thu nhập | - |
| Mục đích |
- |
4.213 người quan tâm
Thẻ tín dụng ngân hàng khác
Những bài viết được quan tâm nhiều nhất
Bình luận
Nếu bị báo cáo vi phạm quá 10 lần sẽ bị banned nick.
















